Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酔顔
[Túy Nhan]
すいがん
🔊
Danh từ chung
mặt say; biểu cảm say
Hán tự
酔
Túy
say; bị đầu độc
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm