酔い覚まし [Túy Giác]
酔い醒まし [Túy Tỉnh]
酔いざまし [Túy]
よいざまし
Danh từ chung
tỉnh rượu; cách tỉnh rượu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
酔いを覚ますために散歩に出かけた。
Để tỉnh rượu, tôi đã đi dạo.