Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酒造協会
[Tửu Tạo Hiệp Hội]
しゅぞうきょうかい
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Viện Rượu
Hán tự
酒
Tửu
rượu sake; rượu
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
協
Hiệp
hợp tác
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia