酒癖 [Tửu Phích]
さけぐせ
さけくせ
しゅへき
Danh từ chung
thói quen uống rượu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
酒癖の悪い人とだけは絶対結婚したくないな。
Tôi thực sự không muốn kết hôn với người có tính uống rượu xấu.