酒焼け [Tửu Thiêu]

酒やけ [Tửu]

さけやけ
さかやけ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

đỏ mặt do uống rượu; mặt đỏ do uống rượu

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

giọng khàn sau khi uống rượu; khàn giọng do uống quá nhiều