酒ヤクザ [Tửu]
酒やくざ [Tửu]
酒893 [Tửu]
さけヤクザ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
uống đến say mèm
🔗 やくざ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
uống đến say mèm
🔗 やくざ