酒さ [Tửu]

酒皶 [Tửu 皶]

酒皻 [Tửu 皻]

しゅさ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

bệnh trứng cá đỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

さけにおぼれるな。
Đừng để mình chìm đắm trong rượu.
さけはほどほどに。
Uống rượu vừa phải thôi.
さけでももうよ。
Chúng ta hãy uống một chút rượu nhé.
さけは、やりません。
Tôi không uống rượu.
日本にほんしゅ日本にほん伝統でんとうてきなおさけです。
Rượu sake là rượu truyền thống của Nhật Bản.
日本にほんしゅって、日本にほんむかしながらのおさけだよ。
Rượu sake là rượu truyền thống của Nhật Bản.
さけべいつくります。
Rượu được làm từ gạo.
わたしさけこのみません。
Tôi không thích rượu.
さけ苦手にがてです。
Tôi không giỏi uống rượu.
日本にほんしゅもうよ。
Hãy cùng nhau uống rượu sake.