Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
配置図
[Phối Trí Đồ]
はいちず
🔊
Danh từ chung
bản đồ bố trí; sơ đồ bố trí
Hán tự
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch