Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
配給権
[Phối Cấp Quyền]
はいきゅうけん
🔊
Danh từ chung
quyền phân phối
Hán tự
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
給
Cấp
lương; cấp
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi