Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
配給所
[Phối Cấp Sở]
はいきゅうじょ
🔊
Danh từ chung
trung tâm phân phối
Hán tự
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
給
Cấp
lương; cấp
所
Sở
nơi; mức độ