Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
配列名
[Phối Liệt Danh]
はいれつめい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
tên mảng
Hán tự
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
名
Danh
tên; nổi tiếng