Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
配備開始
[Phối Bị Khai Thí]
はいびかいし
🔊
Cụm từ, thành ngữ
bắt đầu triển khai
Hán tự
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
開
Khai
mở; mở ra
始
Thí
bắt đầu