配乗 [Phối Thừa]
はいじょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bố trí nhân sự (ví dụ: tàu thuyền)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bố trí nhân sự (ví dụ: tàu thuyền)