Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
都風
[Đô Phong]
みやこふう
🔊
Danh từ chung
phong cách thành phố; đô thị
Hán tự
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức