Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
都道府県議会
[Đô Đạo Phủ Huyền Nghị Hội]
とどうふけんぎかい
🔊
Danh từ chung
hội đồng tỉnh
Hán tự
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
県
Huyền
tỉnh
議
Nghị
thảo luận
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia