1. Thông tin cơ bản
- Từ: 都道府県
- Cách đọc: とどうふけん
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nhật Bản (47 tỉnh/thành).
- Phạm vi dùng: địa lý – hành chính Nhật, địa chỉ, thống kê, giáo dục công dân.
2. Ý nghĩa chính
- Thuật ngữ tập hợp chỉ 47 đơn vị địa phương cấp cao của Nhật: 1都(東京都), 1道(北海道), 2府(大阪府・京都府), 43県.
- Dùng khi nói chung về cấp “tỉnh/thành” không phân biệt loại.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 都: thủ đô (東京都). 道: Hokkaidō. 府: Osaka/Kyoto. 県: các tỉnh còn lại.
- 都道府県 vs 市町村: cấp trên (tỉnh) vs cấp dưới (thành phố/thị trấn/làng).
- Trong địa chỉ, viết theo thứ tự: 都道府県 → 市区町村 → 町名 → 番地.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Làm định ngữ: 都道府県知事 (tỉnh trưởng), 都道府県別 (theo từng tỉnh), 都道府県庁 (tòa tỉnh).
- Trong khảo sát/thống kê: 都道府県別人口, 都道府県ランキング.
- Trong biểu mẫu: 都道府県を選択 (chọn tỉnh/thành) ở mục địa chỉ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 都・道・府・県 |
Thành phần |
Các loại tỉnh/thành |
4 loại cấu thành nên 都道府県. |
| 市区町村 |
Liên quan (cấp dưới) |
Đơn vị cấp thành phố/thị trấn/làng |
Hệ thống phân cấp địa phương. |
| 自治体 |
Liên quan |
Chính quyền địa phương |
Bao gồm cả 都道府県 và 市区町村. |
| 県庁 |
Liên quan |
Tòa tỉnh |
Cơ quan hành chính của 県 (tỉnh). |
| 中央政府 |
Đối chiếu |
Chính phủ trung ương |
Khác cấp quản lý so với địa phương. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 都 (と): đô (thủ đô), trung tâm.
- 道 (どう): “đạo”, trong địa danh Hokkaidō.
- 府 (ふ): phủ (đơn vị hành chính đô thị lớn).
- 県 (けん): tỉnh.
- Ghép bốn loại để chỉ tập hợp toàn bộ cấp tỉnh/thành ở Nhật.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi làm hồ sơ ở Nhật, mục địa chỉ luôn yêu cầu chọn 都道府県. Trên bản đồ, thống kê thường hiển thị “都道府県別” để so sánh theo tỉnh. Nhớ rằng Hokkaidō dùng “道”, Tokyo dùng “都” – nhưng khi nói tổng quát thì gom vào một từ 都道府県.
8. Câu ví dụ
- 応募フォームで都道府県を選択してください。
Hãy chọn tỉnh/thành trong mẫu đăng ký.
- 日本には47の都道府県がある。
Nhật Bản có 47 đơn vị cấp tỉnh/thành.
- 都道府県別の人口統計を比較する。
So sánh thống kê dân số theo từng tỉnh/thành.
- 都道府県知事の会議が開催された。
Hội nghị các tỉnh trưởng đã được tổ chức.
- このデータは都道府県レベルで公開されている。
Dữ liệu này được công bố ở cấp tỉnh/thành.
- 出身都道府県はどこですか。
Bạn quê ở tỉnh/thành nào?
- 都道府県庁に書類を提出した。
Tôi đã nộp hồ sơ cho tòa tỉnh.
- 税率は都道府県によって異なる。
Thuế suất khác nhau tùy tỉnh/thành.
- 旅行先の都道府県を地図で確認する。
Kiểm tra tỉnh/thành điểm đến trên bản đồ.
- 同じ都道府県内でも地域差が大きい。
Ngay trong cùng một tỉnh/thành cũng có khác biệt vùng miền lớn.