都道府県 [Đô Đạo Phủ Huyền]

とどうふけん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

các tỉnh (của Nhật Bản); các đơn vị hành chính lớn nhất của Nhật Bản: Tokyo-to, Osaka-fu, Kyoto-fu, Hokkaido và các tỉnh còn lại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほんには、都道府県とどうふけんがいくつあるの?
Nhật Bản có bao nhiêu tỉnh?
日本にほんには、都道府県とどうふけんいくつあるの?
Nhật Bản có bao nhiêu tỉnh?
日本にほんには、都道府県とどうふけんはいくつあるんですか?
Nhật Bản có bao nhiêu tỉnh?

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 都道府県
  • Cách đọc: とどうふけん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nhật Bản (47 tỉnh/thành).
  • Phạm vi dùng: địa lý – hành chính Nhật, địa chỉ, thống kê, giáo dục công dân.

2. Ý nghĩa chính

- Thuật ngữ tập hợp chỉ 47 đơn vị địa phương cấp cao của Nhật: 1都(東京都), 1道(北海道), 2府(大阪府・京都府), 43県.
- Dùng khi nói chung về cấp “tỉnh/thành” không phân biệt loại.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • : thủ đô (東京都). : Hokkaidō. : Osaka/Kyoto. : các tỉnh còn lại.
  • 都道府県 vs 市町村: cấp trên (tỉnh) vs cấp dưới (thành phố/thị trấn/làng).
  • Trong địa chỉ, viết theo thứ tự: 都道府県 → 市区町村 → 町名 → 番地.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Làm định ngữ: 都道府県知事 (tỉnh trưởng), 都道府県別 (theo từng tỉnh), 都道府県庁 (tòa tỉnh).
  • Trong khảo sát/thống kê: 都道府県別人口, 都道府県ランキング.
  • Trong biểu mẫu: 都道府県を選択 (chọn tỉnh/thành) ở mục địa chỉ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
都・道・府・県 Thành phần Các loại tỉnh/thành 4 loại cấu thành nên 都道府県.
市区町村 Liên quan (cấp dưới) Đơn vị cấp thành phố/thị trấn/làng Hệ thống phân cấp địa phương.
自治体 Liên quan Chính quyền địa phương Bao gồm cả 都道府県 và 市区町村.
県庁 Liên quan Tòa tỉnh Cơ quan hành chính của 県 (tỉnh).
中央政府 Đối chiếu Chính phủ trung ương Khác cấp quản lý so với địa phương.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (と): đô (thủ đô), trung tâm.
  • (どう): “đạo”, trong địa danh Hokkaidō.
  • (ふ): phủ (đơn vị hành chính đô thị lớn).
  • (けん): tỉnh.
  • Ghép bốn loại để chỉ tập hợp toàn bộ cấp tỉnh/thành ở Nhật.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi làm hồ sơ ở Nhật, mục địa chỉ luôn yêu cầu chọn 都道府県. Trên bản đồ, thống kê thường hiển thị “都道府県別” để so sánh theo tỉnh. Nhớ rằng Hokkaidō dùng “道”, Tokyo dùng “都” – nhưng khi nói tổng quát thì gom vào một từ 都道府県.

8. Câu ví dụ

  • 応募フォームで都道府県を選択してください。
    Hãy chọn tỉnh/thành trong mẫu đăng ký.
  • 日本には47の都道府県がある。
    Nhật Bản có 47 đơn vị cấp tỉnh/thành.
  • 都道府県別の人口統計を比較する。
    So sánh thống kê dân số theo từng tỉnh/thành.
  • 都道府県知事の会議が開催された。
    Hội nghị các tỉnh trưởng đã được tổ chức.
  • このデータは都道府県レベルで公開されている。
    Dữ liệu này được công bố ở cấp tỉnh/thành.
  • 出身都道府県はどこですか。
    Bạn quê ở tỉnh/thành nào?
  • 都道府県庁に書類を提出した。
    Tôi đã nộp hồ sơ cho tòa tỉnh.
  • 税率は都道府県によって異なる。
    Thuế suất khác nhau tùy tỉnh/thành.
  • 旅行先の都道府県を地図で確認する。
    Kiểm tra tỉnh/thành điểm đến trên bản đồ.
  • 同じ都道府県内でも地域差が大きい。
    Ngay trong cùng một tỉnh/thành cũng có khác biệt vùng miền lớn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 都道府県 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?