Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
都議選
[Đô Nghị Tuyển]
とぎせん
🔊
Danh từ chung
bầu cử hội đồng Tokyo
Hán tự
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
議
Nghị
thảo luận
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích