Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
都民会館
[Đô Dân Hội Quán]
とみんかいかん
🔊
Danh từ chung
hội trường Tokyo
Hán tự
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
民
Dân
dân; quốc gia
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
館
Quán
tòa nhà; dinh thự