Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
都市史
[Đô Thị Sử]
としし
🔊
Danh từ chung
lịch sử đô thị
Hán tự
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố
史
Sử
lịch sử