Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
都市再生
[Đô Thị Tái Sinh]
としさいせい
🔊
Danh từ chung
tái sinh đô thị
Hán tự
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
生
Sinh
sinh; cuộc sống