Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
郷鎮企業
[Hương Trấn Xí Nghiệp]
ごうちんきぎょう
🔊
Danh từ chung
doanh nghiệp nông thôn
Hán tự
郷
Hương
quê hương
鎮
Trấn
trấn an; trung tâm bảo tồn hòa bình cổ
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn