郷鎮 [Hương Trấn]
ごうちん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
doanh nghiệp thị trấn và làng xã (ở Trung Quốc); TVE
🔗 郷鎮企業
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
doanh nghiệp thị trấn và làng xã (ở Trung Quốc); TVE
🔗 郷鎮企業