Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
郷夢
[Hương Mộng]
きょうむ
🔊
Danh từ chung
nhớ quê; mơ về quê hương
Hán tự
郷
Hương
quê hương
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh