郷土食 [Hương Thổ Thực]
きょうどしょく
Danh từ chung
ẩm thực địa phương; ẩm thực vùng miền
🔗 郷土料理
Danh từ chung
ẩm thực địa phương; ẩm thực vùng miền
🔗 郷土料理