Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
郷土芸能
[Hương Thổ Vân Năng]
きょうどげいのう
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật dân gian
Hán tự
郷
Hương
quê hương
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực