郷土料理 [Hương Thổ Liệu Lý]
きょうどりょうり
Danh từ chung
ẩm thực vùng miền; ẩm thực địa phương
JP: この近辺で、美味しい郷土料理を食べさせてくれるお店はありますか。
VI: Có cửa hàng nào ở gần đây bán món ăn đặc sản ngon không?