Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
郷土文学
[Hương Thổ Văn Học]
きょうどぶんがく
🔊
Danh từ chung
văn học dân gian
Hán tự
郷
Hương
quê hương
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học