Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
郷友
[Hương Hữu]
きょうゆう
🔊
Danh từ chung
bạn bè từ cùng quê hương
Hán tự
郷
Hương
quê hương
友
Hữu
bạn bè