Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
郷党
[Hương Đảng]
きょうとう
🔊
Danh từ chung
người cùng quê
Hán tự
郷
Hương
quê hương
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái