Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
郷俗
[Hương Tục]
きょうぞく
🔊
Danh từ chung
phong tục làng quê
Hán tự
郷
Hương
quê hương
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục