Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
郵趣家
[Bưu Thú Gia]
ゆうしゅか
🔊
Danh từ chung
người sưu tập tem
Hán tự
郵
Bưu
bưu điện; trạm dừng xe ngựa
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ