郵便配達員 [Bưu Tiện Phối Đạt Viên]
ゆうびんはいたついん
Danh từ chung
người đưa thư; nhân viên giao thư
🔗 郵便配達人・ゆうびんはいたつにん
Danh từ chung
người đưa thư; nhân viên giao thư
🔗 郵便配達人・ゆうびんはいたつにん