郵便振替 [Bưu Tiện Chấn Thế]

ゆうびんふりかえ

Danh từ chung

chuyển khoản bưu điện

JP: 10ドルを郵便ゆうびん振替ふりかえにしていただきたいのですが。

VI: Tôi muốn chuyển 10 đô la qua bưu điện.