郵便局員 [Bưu Tiện Cục Viên]
ゆうびんきょくいん
Danh từ chung
nhân viên bưu điện; nhân viên bưu chính
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女は郵便局員になった。
Cô ấy đã trở thành nhân viên bưu điện.