郵便事業 [Bưu Tiện Sự Nghiệp]
ゆうびんじぎょう
Danh từ chung
dịch vụ bưu chính; dịch vụ bưu điện
Danh từ chung
dịch vụ bưu chính; dịch vụ bưu điện