Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
部落問題
[Bộ Lạc Vấn Đề]
ぶらくもんだい
🔊
Danh từ chung
vấn đề Burakumin
🔗 同和問題
Hán tự
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài