部活動 [Bộ Hoạt Động]
ぶかつどう
Danh từ chung
hoạt động câu lạc bộ
🔗 部活
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
外国人生徒でも部活動に入れますか?
Học sinh nước ngoài có thể tham gia các câu lạc bộ không?
勉強と部活動を両立させるのは難しい。
Việc cân bằng giữa học tập và hoạt động ngoại khóa là khó khăn.