1. Thông tin cơ bản
- Từ: 部数
- Cách đọc: ぶすう
- Loại từ: danh từ (lượng từ khái quát cho số bản in/bản phát hành)
- Nghĩa ngắn gọn: số lượng bản (in/phát) của sách, báo, tài liệu
- Lĩnh vực: Xuất bản, in ấn, văn phòng
- Cụm thường gặp: 発行部数, 印刷部数, 初版部数, 総部数, 必要部数, 限定◯部
2. Ý nghĩa chính
部数 chỉ “bao nhiêu bản” của một tài liệu/sách/báo được in hay phát hành. Dùng trong nhà in, nhà xuất bản, hoặc trong văn phòng khi chuẩn bị tài liệu họp.
3. Phân biệt
- 部数 (ぶすう): số lượng bản theo đơn vị “部”.
- 部 (đơn vị đếm): “một bản/bộ” tài liệu. Ví dụ: 100部印刷する(in 100 bản).
- 冊数 (さっすう): số quyển (dùng đơn vị “冊” cho sách/quyển đóng). “部数” thiên về lô bản in/bản phát.
- 発行部数 vs 刷り部数: phát hành (đưa ra thị trường) vs số bản in (đã in ra, có thể không phát hết).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Báo cáo/tiêu đề: 雑誌の発行部数, 新聞の部数推移
- Văn phòng: 必要部数を教えてください/会議資料の部数を用意する
- Điều chỉnh: 部数を増やす/減らす/確保する/調整する
- Xuất bản: 初版部数, 限定1000部, 重版で部数を伸ばす
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 部 |
Liên quan |
bản/bộ (đơn vị đếm) |
100部など; đơn vị cơ sở của 部数 |
| 冊数 |
Phân biệt |
số quyển |
Dùng “冊”; thiên về sách/quyển đóng |
| 発行部数 |
Liên quan |
số bản phát hành |
Đưa ra thị trường/độc giả |
| 刷り部数 |
Liên quan |
số bản in |
Số lượng thực tế in ra |
| 増刷 |
Liên quan |
in thêm |
Khi nhu cầu cao; làm tăng 部数 |
| 絶版 |
Liên quan |
ngừng xuất bản |
Khi đó 部数 về 0 trong tương lai |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 部(ブ): phần/bộ phận; cũng là đơn vị đếm bản in.
- 数(スウ/かず・かぞえる): con số, đếm.
- Kết hợp ý nghĩa: “con số” của các “bản/bộ” → số lượng bản in/phát.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, văn phòng hay dùng “必要部数” khi đặt in tài liệu họp. Với xuất bản, “初版部数” thể hiện kỳ vọng thị trường; sau đó nếu bán tốt sẽ “重版(増刷)” để tăng 部数. Khi làm việc với nhà in, phân biệt “印刷部数” (đặt in) và “納品部数” (số nhận) để tránh sai sót.
8. Câu ví dụ
- 初版の部数は一万部だった。
Số bản in của lần xuất bản đầu là mười nghìn bản.
- この資料は会議参加者分の部数を用意してください。
Vui lòng chuẩn bị số lượng bản tài liệu tương ứng số người dự họp.
- 新聞の発行部数が年々減っている。
Số bản phát hành của báo giảm dần qua từng năm.
- 人気が出て部数を増やした。
Vì trở nên được ưa chuộng nên đã tăng lượng bản.
- 申し込み多数のため、配布部数を制限します。
Do quá nhiều đăng ký, sẽ giới hạn số bản phát.
- 追加で百部ほど部数を確保した。
Đã đảm bảo thêm khoảng một trăm bản.
- 在庫が少ないので、印刷部数を調整する。
Vì tồn kho ít nên điều chỉnh số bản in.
- 必要な部数を早めに連絡してください。
Hãy báo sớm số lượng bản cần.
- 雑誌の部数が伸び悩んでいる。
Lượng bản tạp chí tăng trưởng chậm.
- この本は限定部数で販売される。
Cuốn sách này được bán với số bản giới hạn.