部屋番号 [Bộ Ốc Phiên Hiệu]

へやばんごう

Danh từ chung

số phòng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

部屋へや番号ばんごうは5です。
Số phòng là 5.
部屋へや番号ばんごうをおねがいします。
Làm ơn cho tôi số phòng.
あなたの部屋へや番号ばんごうはなんでしょうか。
Số phòng của bạn là gì?
電話でんわ番号ばんごうは、234—6868で、部屋へやは1228号室ごうしつです。
Số điện thoại là 234-6868, phòng 1228.
名前なまえ部屋へや番号ばんごうをおねがいします。
Xin vui lòng cho tôi biết tên và số phòng của bạn.