Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
部品表
[Bộ Phẩm Biểu]
ぶひんひょう
🔊
Danh từ chung
danh sách vật liệu; BOM
Hán tự
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ