部分列 [Bộ Phân Liệt]
ぶぶんれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chuỗi con
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
dãy con
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chuỗi con
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
dãy con