部会 [Bộ Hội]

ぶかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

cuộc họp bộ phận

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

bộ phận (của một tổ chức lớn hơn); phòng ban; phần

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 部会
  • Cách đọc: ぶかい
  • Loại từ: danh từ
  • Ý khái quát: tiểu ban/ bộ phận họp trong một tổ chức (đảng phái, hiệp hội, hội đồng, doanh nghiệp), nơi thảo luận chuyên đề thuộc một “bộ phận”.
  • Ví dụ ngắn: 党の部会, 学会の部会, 審議会の部会, 部会長, 部会資料

2. Ý nghĩa chính

  • 1) Tiểu ban, ban chuyên môn trực thuộc một cơ cấu lớn (委員会/審議会/政調など) để thảo luận sâu về lĩnh vực chuyên biệt.
  • 2) Cuộc họp của ban/ bộ phận trong công ty/ hiệp hội, thường để chia sẻ thông tin, rà soát đề án, thống nhất lập trường.

3. Phân biệt

  • 部会 vs 委員会: 委員会 là “ủy ban” cấp rộng hơn. 部会 là “tiểu ban”/ phần nhỏ trực thuộc.
  • 部会 vs 分科会: Cả hai đều là nhóm chuyên đề. 分科会 thường là phân ban theo chuyên ngành trong hội đồng lớn; 部会 nhấn mạnh đơn vị/ban theo cơ cấu tổ chức.
  • 党内の部会 (trong đảng) khác với 政調 (政務調査会) ở chỗ: 部会 là nơi bàn chi tiết từng lĩnh vực; 政調 tổng hợp chính sách.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Chính trị–đảng phái: 自民党の農林部会で法案が了承された。/ 与野党の部会で意見集約。
  • Hành chính–hội đồng: 中央環境審議会大気環境部会の開催。/ 部会報告書。
  • Học thuật–hiệp hội: 学会の若手部会で研究発表。/ 地方支部の部会。
  • Cấu trúc thường gặp: 部会を開催・設置・新設・統合・再編・延期する; 部会で了承・審議・決定・意見交換する。
  • Vai trò: 部会長, 部会メンバー, 部会資料, 部会運営。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
委員会 Liên quan Ủy ban Cấp bao trùm; 部会 thường trực thuộc 委員会.
分科会 Gần nghĩa Phân ban/ tiểu ban chuyên ngành Thường dùng trong học thuật/ hội đồng.
小委員会 Gần nghĩa Tiểu ủy ban Tập trung xử lý vấn đề hẹp.
総会 Đối lập khái niệm Đại hội toàn thể Quy mô toàn tổ chức, không phải tiểu ban.
政務調査会(政調) Liên quan Ban nghiên cứu chính vụ Cơ quan tổng hợp chính sách trong đảng; 部会 là đơn vị cấp dưới.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (bộ phận, phòng ban) + (hội, cuộc họp) → “cuộc họp của bộ phận/ tiểu ban”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin chính trị Nhật, thấy “〜部会で了承” nghĩa là nội bộ đã tạm chốt ở cấp tiểu ban, nhưng vẫn có thể cần các bước phê chuẩn cao hơn (政調→役員会→総務会…). Trong học thuật, “部会報告” thường là tài liệu tổng hợp thảo luận chuyên đề, rất hữu ích để nắm quan điểm chính thức.

8. Câu ví dụ

  • 党の農林部会で改正案が了承された。
    Dự thảo sửa đổi đã được thông qua tại tiểu ban nông lâm của đảng.
  • 学会の若手部会で研究成果を発表した。
    Tôi đã trình bày kết quả nghiên cứu tại bộ phận trẻ của hội học thuật.
  • 審議会の環境部会が中間報告をまとめた。
    Tiểu ban môi trường của hội đồng thẩm nghị đã tổng hợp báo cáo giữa kỳ.
  • 来週の営業部会はオンライン開催となる。
    Cuộc họp tiểu ban kinh doanh tuần sau sẽ tổ chức trực tuyến.
  • 部会長に新任の教授が就いた。
    Giáo sư mới được bổ nhiệm làm trưởng tiểu ban.
  • 本日の部会では来期の計画を審議する。
    Tại tiểu ban hôm nay sẽ thảo luận kế hoạch kỳ tới.
  • 新しい部会を設置して横断的な課題に対応する。
    Lập tiểu ban mới để xử lý các vấn đề liên ngành.
  • 与野党の部会で意見が割れた。
    Ý kiến bị chia rẽ tại các tiểu ban của đảng cầm quyền và đối lập.
  • 部会の資料は事前に共有してください。
    Vui lòng chia sẻ tài liệu của tiểu ban trước.
  • 医療政策部会の結論が注目されている。
    Kết luận của tiểu ban chính sách y tế đang được chú ý.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_lhcvim94gfh7ku6jvrsgo9n5t6, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 部会 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?