邪魔くさい [Tà Ma]

邪魔臭い [Tà Ma Xú]

じゃまくさい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

phiền phức

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

邪魔じゃまくさいったら、ありゃしない。
Phiền phức quá đi mất.