Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
邪念
[Tà Niệm]
じゃねん
🔊
Danh từ chung
ý nghĩ xấu; tâm trí xấu
Hán tự
邪
Tà
tà ác
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý