還元酵素阻害剤 [Hoàn Nguyên Diếu Tố Trở Hại Tề]
かんげんこうそそがいざい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Dược lý
chất ức chế reductase
Danh từ chung
Lĩnh vực: Dược lý
chất ức chế reductase