避難場 [Tị Nạn Trường]
ひなんば
Danh từ chung
trung tâm sơ tán (thường trong nhà, ví dụ: trường học, phòng tập, trung tâm cộng đồng); nơi trú ẩn
JP: 怠惰は弱気精神の避難場にすぎない。
VI: Lười biếng chỉ là nơi trốn tránh của tinh thần yếu kém.
🔗 避難場所