Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
避暑客
[Tị Thử Khách]
ひしょきゃく
🔊
Danh từ chung
khách mùa hè
Hán tự
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa
暑
Thử
nóng bức
客
Khách
khách