避忌 [Tị Kị]
ひき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ, không còn dùng
tránh né
🔗 忌避・きひ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ, không còn dùng
tránh né
🔗 忌避・きひ