避寒 [Tị Hàn]
ひかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi tránh rét; trú đông
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi tránh rét; trú đông