Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遺編
[Di Biên]
遺篇
[Di Thiên]
いへん
🔊
Danh từ chung
tác phẩm sau khi chết
Hán tự
遺
Di
để lại; dự trữ
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
篇
Thiên
tập; chương; sách; biên tập; biên soạn